Chúng tôi công khai toàn bộ cách tính — kể cả những chỗ mô hình của chúng tôi mâu thuẫn với nơi khác, và kể cả giới hạn của chính nó.
Chúng tôi chấm sim theo một trường phái duy nhất: Nội Quái Kinh Dịch. Không trộn nhiều mô hình. Lý do: khi trộn 4–5 tiêu chí, gần như mọi sim đều đạt ít nhất một cái và trượt ít nhất một cái — người bán khi đó luôn "chứng minh" được sim mình bán là tốt. Đó là điều chúng tôi từ chối làm.
Bước 1 — Ngoại quái (thượng quái): cộng 5 chữ số đầu, chia 8 lấy dư.
Bước 2 — Nội quái (hạ quái): cộng 5 chữ số cuối, chia 8 lấy dư.
Bước 3 — Tra bát quái: 1 Càn · 2 Đoài · 3 Ly · 4 Chấn · 5 Tốn · 6 Khảm · 7 Cấn · dư 0 là Khôn.
Bước 4 — Ghép thành 1 trong 64 quẻ. Tính thêm quẻ hỗ (hào 2-3-4 làm hạ, hào 3-4-5 làm thượng).
Ngũ hành của sim = ngũ hành của nội quái. Nội quái là bản thể, ngoại quái là ngoại cảnh.
| Thế | Nghĩa |
|---|---|
| Sinh nhập | Ngoại sinh nội — ngoại cảnh nuôi dưỡng bản thể. Tốt nhất. |
| Tỷ hòa | Cùng hành — tương trợ, đồng đẳng. |
| Khắc xuất | Nội khắc ngoại — mình làm chủ nhưng hao lực. Hợp người thân vượng, nghề chinh chiến. |
| Sinh xuất | Nội sinh ngoại — cho đi, bị rút khí. Loại. |
| Khắc nhập | Ngoại khắc nội — bị ngoại cảnh đè vào gốc. Loại. |
| Hạng | Điều kiện | Hợp mệnh |
|---|---|---|
| S | Sinh nhập + Quẻ đại cát | Mệnh được hành sim sinh ra |
| A | Sinh nhập + Quẻ cát | Mệnh được hành sim sinh ra |
| B | Tỷ hòa + Quẻ cát | Mệnh cùng hành với sim |
| C | Khắc xuất + Quẻ đại cát | Mệnh được hành sim sinh ra |
64 quẻ được phân: 8 đại cát · 26 cát · 16 bình hòa · 14 hung. Sim rơi vào quẻ hung hoặc thế khắc nhập / sinh xuất — chúng tôi không bán.
① Mệnh Mộc không thể có hạng S hay A.
Mệnh Mộc cần sim hành Thủy (nội quái Khảm). Để "sinh nhập", ngoại quái phải là Kim — chỉ ra được đúng 2 quẻ: Thiên Thủy Tụng và Trạch Thủy Khốn. Cả hai đều là quẻ hung. Đây là giới hạn cấu trúc của chính Kinh Dịch, không phải do hết hàng. Vì vậy người mệnh Mộc dùng sim hạng B (tỷ hòa, cùng hành Mộc) — đó là lựa chọn tối ưu còn lại.
② Chúng tôi chỉ dùng năm sinh.
Nạp âm theo năm sinh gom mọi người sinh cùng năm vào một mệnh. Phương pháp sâu hơn là Bát Tự (cần cả tháng–ngày–giờ sinh) để xét thân vượng hay nhược. Người thân vượng có khi không nên được sinh thêm — mà cần tiết bớt. Nếu quý khách biết giờ sinh, hãy liên hệ để được luận riêng.
③ Các trường phái khác cho kết quả khác.
Nhiều nơi tính ngũ hành sim bằng cách cộng tổng 10 chữ số rồi rút gọn. Cách đó thường cho ra
ngũ hành khác hẳn cách của chúng tôi — nên cùng một sim có thể "hợp mệnh Hỏa" ở nơi khác
nhưng "hợp mệnh Thủy" ở đây. Chúng tôi không dùng cách đó, vì số 0 không tồn tại trong Hà Đồ – Lạc Thư,
mà mọi sim Việt Nam đều bắt đầu bằng số 0.
Với mỗi sim, chúng tôi vẫn hiển thị kết quả của cách tính đó để quý khách đối chiếu —
kể cả khi nó mâu thuẫn với kết luận của chúng tôi.
Sim phong thủy là lớp phù trợ, không phải gốc rễ.
Phong thủy cổ xếp: nhất mệnh – nhị vận – tam phong thủy. "Phong thủy" ở đây là nhà ở, mồ mả —
nơi con người sống và ngủ hàng chục năm. Sim không nằm trong ngũ thuật cổ;
nó là ứng dụng hiện đại, ra đời sau Kinh Dịch khoảng 3.000 năm.
Chúng tôi không hứa sim đổi vận, không cam kết tài lộc.
Cái chúng tôi bán: một dãy số được chọn bằng phương pháp nhất quán, đẹp, dễ nhớ —
và sự an tâm khi khởi sự. Cái quyết định việc làm ăn của quý khách vẫn là chất lượng công việc và sức khỏe của chính mình.
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa – tín ngưỡng, không phải cam kết về tài lộc, sức khỏe hay vận mệnh.